اكتب أي كلمة!

"agreeably" بـVietnamese

một cách dễ chịumột cách thoải mái

التعريف

Chỉ cách mà điều gì đó xảy ra một cách dễ chịu, thoải mái hoặc vui vẻ. Đôi khi cũng diễn tả sự đồng thuận hoặc hài hòa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng; thường dùng mô tả trải nghiệm hoặc môi trường dễ chịu như 'agreeably surprised'. Ít gặp trong giao tiếp thường ngày.

أمثلة

The weather was agreeably warm.

Thời tiết **dễ chịu** ấm áp.

He was agreeably surprised by the news.

Anh ấy **một cách dễ chịu** ngạc nhiên với tin tức đó.

The room was agreeably decorated with fresh flowers.

Căn phòng được trang trí **một cách dễ chịu** với hoa tươi.

We spent an agreeably quiet weekend in the countryside.

Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần **dễ chịu** và yên tĩnh ở vùng quê.

She looked at me agreeably and nodded.

Cô ấy nhìn tôi **một cách dễ chịu** và gật đầu.

The meeting went agreeably faster than expected.

Cuộc họp diễn ra **một cách dễ chịu** nhanh hơn mong đợi.