"agree on" بـVietnamese
التعريف
Sau khi thảo luận, mọi người cùng có chung ý kiến hoặc quyết định về một vấn đề hay kế hoạch nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'agree on' thường theo sau là một chủ đề, kế hoạch hoặc quy tắc nào đó ('agree on a date', 'agree on the rules'), nhấn mạnh đối tượng được đồng thuận. Đừng nhầm với 'agree with' (đồng ý với ai đó hoặc ý kiến của họ).
أمثلة
We need to agree on a time for the meeting.
Chúng ta cần **đồng ý về** thời gian họp.
Did everyone agree on the new rules?
Mọi người đã **đồng ý về** các quy tắc mới chưa?
They finally agreed on a price.
Cuối cùng họ đã **thống nhất về** giá cả.
Can we agree on where to go for lunch this time?
Lần này chúng ta có thể **thống nhất về** chỗ ăn trưa không?
It took hours to agree on all the details.
Phải mất hàng giờ để **đồng ý về** tất cả các chi tiết.
We don’t always agree on everything, but we make it work.
Chúng tôi không phải lúc nào cũng **đồng ý về** mọi thứ, nhưng vẫn giải quyết được.