"agonize over" بـVietnamese
التعريف
Suy nghĩ nhiều và lo lắng về một việc nào đó, thường cảm thấy khó ra quyết định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong trường hợp lo lắng, day dứt mạnh thay vì lo nhẹ; thường theo sau là danh từ hoặc 'về việc gì đó'.
أمثلة
Don't agonize over small mistakes; everyone makes them.
Đừng **dằn vặt về** những lỗi nhỏ; ai cũng mắc sai lầm.
She always agonizes over what to wear to parties.
Cô ấy luôn **băn khoăn lo lắng về** việc mặc gì đến các bữa tiệc.
I agonized over choosing the right university.
Tôi đã **dằn vặt về** việc chọn trường đại học phù hợp.
He tends to agonize over every little detail before making a decision.
Anh ấy thường **băn khoăn lo lắng về** từng chi tiết nhỏ trước khi quyết định.
Stop agonizing over it and just give your answer!
Đừng **dằn vặt về** chuyện đó nữa, hãy trả lời đi!
They spent hours agonizing over the wording of the email.
Họ đã **dằn vặt về** cách diễn đạt trong email suốt nhiều giờ.