اكتب أي كلمة!

"agile" بـVietnamese

nhanh nhẹnlinh hoạt

التعريف

Có khả năng di chuyển nhanh chóng, dễ dàng; cũng dùng để nói về đầu óc nhanh nhẹn hoặc cách làm việc linh hoạt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Nhanh nhẹn' nói về sự linh hoạt thể chất; 'linh hoạt' dùng khi nói về tư duy hoặc phương pháp. Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng 'phương pháp Agile'.

أمثلة

The agile cat jumped over the fence.

Con mèo **nhanh nhẹn** đã nhảy qua hàng rào.

He is very agile for his age.

Anh ấy rất **nhanh nhẹn** so với tuổi của mình.

Monkeys are agile animals.

Khỉ là loài vật rất **nhanh nhẹn**.

You need to be agile to play this fast game.

Bạn cần phải **nhanh nhẹn** để chơi trò chơi nhanh này.

She's got an agile mind and learns new skills quickly.

Cô ấy có một tâm trí **nhanh nhẹn** và học kỹ năng mới rất nhanh.

Our team uses agile methods to adapt to changes quickly.

Đội của chúng tôi sử dụng phương pháp **agile** để thích nghi nhanh với thay đổi.