"ageless" بـIndonesian
التعريف
Chỉ người hoặc vật không già đi, không bị ảnh hưởng bởi thời gian. Có thể dùng cho người, vật hay ý tưởng.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng như một lời khen cho ngoại hình hoặc phong cách ('ageless beauty'), cũng có thể mô tả ý tưởng, tác phẩm. Không giống với 'timeless' nhấn mạnh giá trị bền lâu.
أمثلة
Her ageless face amazed everyone.
Khuôn mặt **trẻ mãi** của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
The painting has an ageless beauty.
Bức tranh có vẻ đẹp **không già**.
Some songs seem ageless and never get old.
Một số bài hát dường như **không già đi** và không bao giờ cũ.
She has an ageless style that works for any decade.
Cô ấy có phong cách **trẻ mãi** hợp với mọi thập kỷ.
That advice is truly ageless—it’s still useful today.
Lời khuyên đó thực sự **không già**—bây giờ vẫn hữu ích.
Celebrities are often described as ageless when they don’t seem to change over the years.
Các ngôi sao thường được miêu tả là **trẻ mãi** khi họ không thay đổi theo năm tháng.