اكتب أي كلمة!

"ageing" بـVietnamese

lão hoá

التعريف

Lão hoá là quá trình mà con người, động vật hoặc vật chất trở nên già đi theo thời gian, dẫn tới các thay đổi về thể chất, tinh thần hoặc chất lượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng lẫn thông thường. Có thể dùng cho con người, đồ vật, hoặc tập thể (như 'lão hoá dân số').

أمثلة

Ageing can cause changes in our hair and skin.

**Lão hoá** có thể làm thay đổi tóc và da của chúng ta.

The ageing of the population is a global issue.

**Lão hoá** dân số là một vấn đề toàn cầu.

Some cheeses get better with ageing.

Một số loại pho mát sẽ ngon hơn khi **lão hoá**.

These photos show the ageing process over twenty years.

Những bức ảnh này thể hiện quá trình **lão hoá** qua hai mươi năm.

Air pollution may accelerate ageing in the body.

Ô nhiễm không khí có thể làm tăng tốc quá trình **lão hoá** trong cơ thể.

He’s started using special cream to slow ageing.

Anh ấy đã bắt đầu dùng kem đặc biệt để làm chậm quá trình **lão hoá**.