اكتب أي كلمة!

"after a fashion" بـVietnamese

tàm tạmkhông hẳn

التعريف

Được dùng để nói rằng một việc nào đó làm nhưng không hoàn toàn tốt hoặc không như thông thường; nghĩa là 'tàm tạm' hoặc 'không hẳn'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hơi cũ nhưng vẫn dùng được, thường nhấn mạnh sự không hoàn hảo; chủ yếu ở cuối câu. Không giống 'thời trang'.

أمثلة

He can play the piano, after a fashion.

Anh ấy biết chơi piano, **tàm tạm**.

She speaks French, after a fashion.

Cô ấy nói tiếng Pháp **tàm tạm**.

I fixed the bike, after a fashion.

Tôi sửa chiếc xe đạp, **tàm tạm**.

He understands computers, after a fashion, but don't ask him to fix yours!

Anh ấy hiểu về máy tính **tàm tạm** thôi, đừng nhờ anh ấy sửa máy của bạn!

My painting looks like a cat, after a fashion.

Bức tranh của tôi nhìn giống con mèo, **tàm tạm**.

The meeting was organized, after a fashion—it was pretty chaotic.

Cuộc họp được tổ chức **tàm tạm**—thật ra rất lộn xộn.