اكتب أي كلمة!

"afore" بـVietnamese

trước đây (cổ, văn chương)trước (cổ)

التعريف

'Afore' là từ cổ, nghĩa là 'trước đây' về thời gian, thứ tự hoặc địa điểm. Hầu như chỉ thấy trong sách xưa hoặc văn học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất xưa cũ, chỉ gặp trong văn học cổ hoặc tác phẩm dịch. Trong giao tiếp hàng ngày dùng 'trước'. Khi dịch văn học xưa nên chú ý sắc thái này.

أمثلة

He arrived afore sunrise.

Anh ấy đến nơi **trước đây** khi mặt trời chưa mọc.

The day afore yesterday was sunny.

Ngày **trước đây** của hôm kia thì trời nắng.

I have seen this place afore.

Tôi đã từng thấy nơi này **trước đây**.

Hast thou heard this story afore?

Ngươi đã nghe chuyện này **trước đây** chưa?

We must finish this task afore nightfall.

Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ này **trước đây** khi trời tối.

All that was said afore does not matter now.

Tất cả những gì đã nói **trước đây** giờ không còn quan trọng nữa.