"affront" بـVietnamese
التعريف
Lời nói hoặc hành động thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc xúc phạm một cách công khai và cố ý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết, mang tính trang trọng; mạnh hơn 'xúc phạm' thông thường và thường gặp trong cụm 'an affront to...'. Thể hiện sự xúc phạm công khai, cố ý.
أمثلة
His comment was an affront to my dignity.
Bình luận của anh ấy là một **sự xúc phạm** đến phẩm giá của tôi.
Many considered the new law an affront to human rights.
Nhiều người coi luật mới là một **sự lăng mạ** đối với quyền con người.
She took his refusal as a personal affront.
Cô ấy cảm thấy sự từ chối của anh là một **sự xúc phạm** cá nhân.
Calling her ideas stupid was a real affront to her expertise.
Gọi ý tưởng của cô ấy là ngớ ngẩn thật sự là một **sự lăng mạ** chuyên môn của cô.
Leaving him out of the meeting felt like an affront.
Việc không mời anh ấy vào cuộc họp khiến anh cảm thấy bị **xúc phạm**.
For many, the graffiti on the monument is an affront to the city’s history.
Đối với nhiều người, vẽ bậy lên tượng đài là một **sự lăng mạ** đối với lịch sử của thành phố.