اكتب أي كلمة!

"afflictions" بـVietnamese

nỗi đaubệnh tậtphiền não

التعريف

Những vấn đề nghiêm trọng như đau đớn, bệnh tật hay khó khăn tinh thần khiến con người phải chịu khổ sở.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Afflictions' thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, nhất là trong lĩnh vực y tế, tôn giáo hoặc văn học. Thường được dùng ở dạng số nhiều.

أمثلة

Poverty and illness are common afflictions in some countries.

Nghèo đói và bệnh tật là những **phiền não** phổ biến ở một số quốc gia.

The doctor helps patients with many different afflictions.

Bác sĩ giúp bệnh nhân với nhiều **bệnh tật** khác nhau.

Despite his many afflictions, he always has a smile on his face.

Dù có nhiều **nỗi đau**, anh ấy vẫn luôn mỉm cười.

She talked openly about her mental and physical afflictions.

Cô ấy đã nói thoải mái về những **nỗi đau** tinh thần và thể chất của mình.

Many people suffer from serious afflictions.

Nhiều người phải chịu đựng những **nỗi đau** nghiêm trọng.

Life throws us different afflictions, but we learn to cope.

Cuộc sống mang đến cho ta nhiều **phiền não** khác nhau, nhưng chúng ta học cách vượt qua.