"affirmed" بـVietnamese
التعريف
Khẳng định rõ ràng rằng một điều gì đó là đúng; thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý để xác nhận điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường pháp lý, chính thức, như 'khẳng định quyền', 'khẳng định quyết định'. Không dùng trong nói chuyện thân mật.
أمثلة
The judge affirmed the ruling.
Thẩm phán đã **khẳng định** phán quyết.
His innocence was affirmed by new evidence.
Sự vô tội của anh ấy đã được **khẳng định** bởi bằng chứng mới.
She affirmed her belief in equal rights.
Cô ấy đã **khẳng định** niềm tin vào quyền bình đẳng.
The court affirmed that the law is constitutional.
Tòa án đã **khẳng định** rằng luật này là hợp hiến.
Rumors were everywhere, but she affirmed the truth when asked.
Tin đồn lan tràn, nhưng khi được hỏi cô ấy đã **khẳng định** sự thật.
His identity was finally affirmed after days of confusion.
Sau nhiều ngày nhầm lẫn, danh tính của anh ấy cuối cùng đã được **khẳng định**.