"affinity for" بـVietnamese
التعريف
Chỉ sự yêu thích, gắn bó hoặc kết nối tự nhiên với ai đó hoặc điều gì đó mà không cần cố gắng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Affinity for' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết. Diễn tả sự gắn bó tự nhiên, khác với 'tài năng' hay 'sở thích' đơn thuần.
أمثلة
She has an affinity for animals.
Cô ấy có **sự yêu thích đặc biệt** với động vật.
My brother shows an affinity for math.
Anh trai tôi bộc lộ **sự yêu thích đặc biệt** đối với toán học.
Do you have an affinity for spicy food?
Bạn có **sự gắn bó** với đồ ăn cay không?
I've always felt an affinity for quiet places like libraries.
Tôi luôn cảm thấy **sự gắn bó** với những nơi yên tĩnh như thư viện.
He has an affinity for learning new languages—it comes easily to him.
Anh ấy có **sự yêu thích đặc biệt** với việc học ngôn ngữ mới—điều đó rất dễ dàng với anh ấy.
That artist clearly has an affinity for bright colors in her work.
Bạn có thể thấy rõ **sự gắn bó** với màu sắc rực rỡ trong tác phẩm của nghệ sĩ đó.