"affability" بـVietnamese
التعريف
Sự niềm nở là tính cách dễ gần, thân thiện và dễ nói chuyện với người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Sự niềm nở’ thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi khen ngợi ai đó lịch sự, ít dùng để tự miêu tả. ‘Friendliness’ mang tính thân mật hơn.
أمثلة
People are drawn to her affability.
Mọi người bị thu hút bởi sự **niềm nở** của cô ấy.
His affability makes everyone feel comfortable.
Sự **niềm nở** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
We admired the teacher's affability.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự **niềm nở** của giáo viên.
Her affability always puts new colleagues at ease.
Sự **niềm nở** của cô ấy luôn làm đồng nghiệp mới cảm thấy thoải mái.
Even in tense situations, his affability never fades.
Ngay cả khi căng thẳng, sự **niềm nở** của anh ấy không bao giờ mất đi.
Clients appreciate a manager's affability during difficult discussions.
Khách hàng đánh giá cao sự **niềm nở** của người quản lý trong các cuộc thảo luận khó khăn.