"aerodynamic" بـVietnamese
التعريف
Có hình dạng hoặc thiết kế để không khí dễ dàng lưu chuyển quanh vật, giúp giảm sức cản không khí. Thường dùng cho xe ô tô, máy bay hoặc các vật di chuyển nhanh qua không khí.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học như 'aerodynamic shape', 'aerodynamic design'. Không dùng để mô tả sinh vật sống. Chỉ là tính từ.
أمثلة
The new car has an aerodynamic shape.
Chiếc ô tô mới có hình dáng **khí động học**.
Airplanes are designed to be aerodynamic.
Máy bay được thiết kế để **khí động học**.
Bikes with an aerodynamic frame go faster.
Xe đạp có khung **khí động học** chạy nhanh hơn.
Wearing tight clothes can make a cyclist more aerodynamic.
Mặc đồ bó sát giúp người đi xe đạp trở nên **khí động học** hơn.
Formula 1 cars are built to be extremely aerodynamic for maximum speed.
Xe đua Công thức 1 được chế tạo cực kỳ **khí động học** để đạt tốc độ tối đa.
Making your design more aerodynamic can save a lot of fuel.
Thiết kế của bạn **khí động học** hơn có thể tiết kiệm nhiều nhiên liệu.