"advocates" بـVietnamese
التعريف
Những người công khai ủng hộ hay đứng ra bảo vệ một ý tưởng hoặc mục đích; cũng có thể là luật sư đại diện cho thân chủ tại tòa án.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Advocates' thường chỉ người đấu tranh cho các quyền xã hội, môi trường v.v. Trong lĩnh vực pháp lý, chỉ các luật sư đại diện ở tòa án.
أمثلة
Many advocates work to protect human rights.
Nhiều **người ủng hộ** đang làm việc để bảo vệ quyền con người.
Environmental advocates are calling for change.
Các **nhà vận động** môi trường đang kêu gọi thay đổi.
The court was filled with advocates for both sides.
Phòng xử án chật kín các **luật sư** của hai bên.
Social media gave these advocates a louder voice.
Mạng xã hội đã giúp những **người ủng hộ** này có tiếng nói lớn hơn.
Animal rights advocates never stop pushing for better laws.
Các **nhà vận động** quyền động vật không ngừng thúc đẩy luật pháp tốt hơn.
Some advocates specialize in helping children in legal cases.
Một số **luật sư** chuyên giúp trẻ em trong các vụ án pháp lý.