"advocated" بـVietnamese
التعريف
Đã ủng hộ hoặc đề xuất mạnh mẽ một ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động nào đó, thường là trước công chúng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong môi trường trang trọng hoặc thảo luận chính sách, quyền lợi. Thường dùng với “ủng hộ cho” hoặc “cổ vũ cho” một điều gì đó.
أمثلة
She advocated for better school lunches.
Cô ấy đã **ủng hộ** bữa trưa trường học tốt hơn.
Doctors have advocated regular exercise for a healthy life.
Các bác sĩ đã **ủng hộ** việc tập thể dục thường xuyên để sống khỏe mạnh.
He advocated a reduction in plastic use.
Anh ấy đã **ủng hộ** việc giảm sử dụng nhựa.
Many experts have advocated for changing the current system.
Nhiều chuyên gia đã **ủng hộ** việc thay đổi hệ thống hiện tại.
She has always advocated women's rights.
Cô ấy luôn **ủng hộ** quyền phụ nữ.
The organization advocated for stricter environmental laws, and their campaign gained national attention.
Tổ chức đã **ủng hộ** luật môi trường nghiêm ngặt hơn, và chiến dịch của họ đã thu hút sự chú ý toàn quốc.