"advises" بـVietnamese
التعريف
Đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn ai đó nên làm gì khi gặp vấn đề hoặc cần quyết định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự; hay đi với 'rằng' (that) để đưa lời khuyên gián tiếp. Một số cụm phổ biến: 'advise caution', 'advise against', 'advise on'. Không hoàn toàn đồng nghĩa với 'suggest'—thường mang tính chất chuyên nghiệp hoặc chính thức hơn.
أمثلة
The doctor advises rest after surgery.
Bác sĩ **khuyên** nghỉ ngơi sau khi phẫu thuật.
She always advises her friends to save money.
Cô ấy luôn **khuyên** bạn bè tiết kiệm tiền.
My teacher advises reading every day.
Giáo viên của tôi **khuyên** nên đọc sách mỗi ngày.
The government advises against traveling during storms.
Chính phủ **khuyên** không nên đi du lịch trong lúc có bão.
He advises caution when using this machine.
Anh ấy **khuyên** cẩn trọng khi sử dụng máy này.
My lawyer advises that I do not sign the contract yet.
Luật sư của tôi **khuyên** tôi chưa nên ký hợp đồng.