"advisers" بـVietnamese
التعريف
Những người chuyên đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn chuyên môn, đặc biệt trong kinh doanh, chính phủ hoặc giáo dục.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Advisers' có tính chất trang trọng, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc chính thức. Có thể gặp dạng khác là 'advisors', nhất là trong tiếng Anh Mỹ.
أمثلة
The company has several advisers to help with big decisions.
Công ty có một số **cố vấn** để hỗ trợ các quyết định lớn.
Our school has academic advisers for students.
Trường chúng tôi có các **cố vấn** học tập cho sinh viên.
The president listens to his advisers before making decisions.
Tổng thống lắng nghe các **cố vấn** của mình trước khi ra quyết định.
Her top advisers suggested a different approach to the project.
Các **cố vấn** hàng đầu của cô ấy đã đề xuất một hướng tiếp cận khác cho dự án.
The board of advisers meets every month to review progress.
Ban **cố vấn** họp mỗi tháng để xem xét tiến độ.
Many leaders rely on personal advisers they trust.
Nhiều nhà lãnh đạo dựa vào các **cố vấn** thân tín của mình.