"advisedly" بـVietnamese
التعريف
Làm hoặc nói điều gì đó một cách có chủ ý, sau khi đã suy nghĩ kỹ lưỡng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Advisedly' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp lý, học thuật, nhấn mạnh việc lựa chọn từ ngữ hoặc hành động có chủ đích.
أمثلة
I use the term 'advisedly' after much consideration.
Tôi dùng thuật ngữ này **có chủ ý** sau khi đã cân nhắc kỹ.
She chose her words 'advisedly' to avoid misunderstanding.
Cô ấy chọn lời nói **có chủ ý** để tránh hiểu lầm.
He acted 'advisedly', not by accident.
Anh ấy hành động **có chủ ý**, không phải tình cờ.
When I call it a mistake, I do so 'advisedly'.
Khi tôi gọi đó là sai lầm, tôi nói vậy **có chủ ý**.
He warned us 'advisedly' about the risks involved.
Anh ấy **có chủ ý** cảnh báo chúng tôi về các rủi ro liên quan.
That word was chosen 'advisedly', not by mistake.
Từ đó được chọn **có chủ ý**, không phải do nhầm lẫn.