اكتب أي كلمة!

"advise against doing" بـVietnamese

khuyên không nên làm

التعريف

Khi bạn nói với ai đó rằng họ không nên làm điều gì đó vì lý do rủi ro hoặc hậu quả xấu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này hay dùng trong tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, theo cấu trúc 'advise against doing something'. Không nên nhầm với 'warn against', vì mức độ nhẹ nhàng hơn.

أمثلة

My doctor advised against doing any strenuous exercise.

Bác sĩ của tôi **khuyên không nên làm** bất kỳ bài tập nặng nào.

Teachers often advise against doing your homework at the last minute.

Giáo viên thường **khuyên không nên làm** bài tập về nhà vào phút cuối.

Experts advise against doing this without supervision.

Chuyên gia **khuyên không nên làm** việc này mà không có người giám sát.

I would strongly advise against doing that if you want to stay out of trouble.

Tôi thực sự **khuyên không nên làm** điều đó nếu bạn muốn tránh rắc rối.

Our lawyer advised against doing anything until we received official notice.

Luật sư của chúng tôi **khuyên không nên làm** gì cho đến khi nhận được thông báo chính thức.

Honestly, I’d advise against doing it unless you’re really sure.

Thật lòng mà nói, tôi **khuyên không nên làm** nếu bạn chưa thật sự chắc chắn.