"advertises" بـVietnamese
التعريف
Giúp nhiều người biết đến sản phẩm, dịch vụ hoặc điều gì đó, thường nhằm mục đích bán hàng hoặc quảng bá.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho sản phẩm, dịch vụ, công ty. Trang trọng hoặc trung tính. Đừng nhầm với 'advises' (khuyên bảo).
أمثلة
The company advertises its phones on television.
Công ty này **quảng cáo** điện thoại của họ trên truyền hình.
Our school advertises its new courses online.
Trường của chúng tôi **quảng cáo** các khóa học mới trên mạng.
She advertises her bakery with flyers.
Cô ấy **quảng cáo** tiệm bánh của mình bằng tờ rơi.
He advertises on social media to reach more customers.
Anh ấy **quảng cáo** trên mạng xã hội để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
This website advertises the best travel deals.
Trang web này **quảng cáo** các ưu đãi du lịch tốt nhất.
She never advertises personal details online.
Cô ấy không bao giờ **quảng cáo** thông tin cá nhân lên mạng.