"advanced in years" بـVietnamese
التعريف
Cách nói lịch sự và trang trọng để chỉ người đã có tuổi hoặc già.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Nói lịch sự hơn so với 'già'; thường dùng khi muốn bày tỏ sự kính trọng trong các tình huống trang trọng, phù hợp cho cả nam và nữ.
أمثلة
My grandfather is advanced in years but still very active.
Ông tôi **cao tuổi** nhưng vẫn rất hoạt bát.
She started painting when she was already advanced in years.
Cô ấy bắt đầu vẽ khi đã **cao tuổi**.
The club welcomes people who are advanced in years.
Câu lạc bộ chào đón những người **cao tuổi**.
He's advanced in years, but his memory is still sharp as ever.
Ông ấy **cao tuổi**, nhưng trí nhớ vẫn sắc bén như trước.
The professor may be advanced in years, but students love her lectures.
Giáo sư có thể **cao tuổi**, nhưng sinh viên vẫn rất thích các bài giảng của cô ấy.
Though advanced in years, she keeps up with all the latest technology.
**Cao tuổi**, nhưng bà ấy vẫn theo kịp mọi công nghệ mới nhất.