"adroit" بـVietnamese
التعريف
Người có kỹ năng và sự khéo léo, nhất là khi dùng tay hoặc xử lý tình huống khó khăn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng với 'adroit at...'. Không chỉ nói về kỹ năng mà còn về sự lanh lợi, xử lý tốt tình huống.
أمثلة
She is adroit at painting beautiful landscapes.
Cô ấy rất **khéo léo** khi vẽ những bức tranh phong cảnh đẹp.
The adroit surgeon finished the operation quickly.
Bác sĩ phẫu thuật **khéo léo** đã hoàn thành ca mổ rất nhanh.
His adroit handling of the situation impressed everyone.
Mọi người đều ấn tượng với cách xử lý tình huống **khéo léo** của anh ấy.
With an adroit flip of her wrist, she caught the falling cup.
Với một cú lật cổ tay **khéo léo**, cô đã bắt lấy chiếc cốc rơi.
He gave an adroit response that avoided any controversy.
Anh ấy đưa ra câu trả lời **khéo léo** để tránh gây tranh cãi.
The politician's adroit use of words changed the mood in the room.
Việc sử dụng từ ngữ **khéo léo** của chính khách đã thay đổi không khí trong phòng.