"adorable" بـVietnamese
التعريف
Rất dễ thương, đáng mến, khiến người ta muốn yêu quý ngay. Thường dùng cho trẻ con, động vật, hoặc những thứ dễ gây cảm tình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi miêu tả hình dáng hoặc hành động dễ thương. Áp dụng cho cả trẻ em lẫn người lớn, nhưng khi dùng với người lớn thì có thể mang hơi hướng đùa vui hoặc thân mật.
أمثلة
The baby is adorable.
Em bé này **đáng yêu** quá.
Your dog looks adorable in that sweater.
Chú chó của bạn mặc áo len đó trông **đáng yêu** quá.
She gave me an adorable little card.
Cô ấy tặng tôi một tấm thiệp nhỏ **đáng yêu**.
That laugh of yours is adorable.
Tiếng cười của bạn **đáng yêu** thật đấy.
I can't believe you kept all our old movie tickets — that's adorable.
Bạn giữ lại hết vé xem phim cũ của chúng ta à — **đáng yêu** quá.
He gets all shy around kittens, which is honestly kind of adorable.
Anh ấy ngại ngùng mỗi khi gặp mèo con, điều đó thật là **đáng yêu**.