اكتب أي كلمة!

"adolescence" بـVietnamese

thời thanh thiếu niêntuổi dậy thì

التعريف

Khoảng thời gian từ cuối tuổi thơ đến khi trở thành người lớn, thường từ 12 đến 18 tuổi, với nhiều thay đổi về thể chất, cảm xúc và xã hội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, y học hoặc nghiên cứu, chỉ giai đoạn phát triển chứ không phải sự kiện. Không nhầm với 'teenager' (người), 'puberty' (thay đổi cơ thể), 'youth' (rộng hơn).

أمثلة

Adolescence is a time of many changes.

**Thời thanh thiếu niên** là giai đoạn có nhiều thay đổi.

During adolescence, teenagers learn more about themselves.

Trong **thời thanh thiếu niên**, các bạn trẻ hiểu mình hơn.

Many friendships start in adolescence.

Nhiều tình bạn bắt đầu từ **thời thanh thiếu niên**.

Looking back, my adolescence felt awkward but exciting.

Nhìn lại, **thời thanh thiếu niên** của tôi vừa vụng về vừa đầy hứng khởi.

She struggled with her emotions throughout adolescence.

Cô ấy vật lộn với cảm xúc của mình suốt **thời thanh thiếu niên**.

Problems faced in adolescence can affect us as adults.

Những vấn đề gặp phải trong **thời thanh thiếu niên** có thể ảnh hưởng đến chúng ta khi trưởng thành.