"admit to" بـVietnamese
التعريف
Nói rằng điều gì đó (thường là sai lầm hoặc điều không tốt) là đúng, nhất là khi nói về việc thừa nhận lỗi lầm hay hành vi sai trái.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'admit to' thường theo sau bởi danh từ hoặc động từ dạng V-ing (vd: 'admit to stealing'). Mang tính trang trọng hơn 'admit'. Thường dùng để nói về việc nhận lỗi. Không mạnh như 'confess'.
أمثلة
He admitted to making a mistake.
Anh ấy đã **thừa nhận** mắc lỗi.
She admitted to being late.
Cô ấy đã **thừa nhận** đến muộn.
I admit to not understanding the question.
Tôi **thừa nhận** là mình không hiểu câu hỏi.
Not many people admit to feeling jealous of their friends.
Không nhiều người **thừa nhận** mình ghen tị với bạn bè.
He finally admitted to breaking the window after being questioned.
Cuối cùng anh ấy cũng đã **thừa nhận** làm vỡ cửa sổ sau khi bị hỏi.
You don't have to admit to everything right away.
Bạn không cần phải **thừa nhận** tất cả ngay lập tức đâu.