اكتب أي كلمة!

"admissibility" بـVietnamese

tính hợp lệtính được chấp nhận

التعريف

Trạng thái hoặc tính chất mà một thứ gì đó được chấp nhận, đặc biệt trong các quá trình chính thức như pháp luật hoặc xét duyệt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, như 'admissibility of evidence'. Không dùng cho người, mà dùng cho giấy tờ hoặc thông tin.

أمثلة

The judge will decide the admissibility of the evidence.

Thẩm phán sẽ quyết định **tính hợp lệ** của bằng chứng này.

The admissibility of the application is being reviewed.

**Tính hợp lệ** của đơn xin đang được xem xét.

They questioned the admissibility of the test results.

Họ đặt câu hỏi về **tính hợp lệ** của kết quả kiểm tra.

There's always a debate about the admissibility of new types of digital evidence in court.

Luôn có tranh luận về **tính được chấp nhận** của các loại bằng chứng kỹ thuật số mới tại tòa.

His lawyer challenged the admissibility of the confession.

Luật sư của anh ấy đã phản đối **tính hợp lệ** của lời thú nhận.

The admissibility of this document could change the outcome of the whole case.

**Tính hợp lệ** của tài liệu này có thể làm thay đổi kết quả của toàn bộ vụ việc.