"administering" بـVietnamese
التعريف
Hành động quản lý hoặc tổ chức một việc gì đó, như doanh nghiệp hoặc quy trình. Ngoài ra còn dùng khi cho ai đó uống thuốc hoặc điều trị.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng: kinh doanh, y tế, giáo dục. 'administering medicine' nghĩa là cho thuốc đúng cách. Khác với 'managing' là ít trang trọng hơn.
أمثلة
She is administering the medicine to the patient.
Cô ấy đang **thực hiện** việc cho bệnh nhân uống thuốc.
He is administering the final exam today.
Hôm nay anh ấy đang **quản lý** kỳ thi cuối kỳ.
The team is administering the new company rules.
Nhóm đang **quản lý** các quy tắc mới của công ty.
I've been administering this project for months now — it takes a lot of effort.
Tôi đã **quản lý** dự án này suốt nhiều tháng — rất tốn công sức.
Nurses are busy administering treatments all morning.
Các y tá bận **thực hiện** điều trị suốt buổi sáng.
Part of my job is administering budgets and making sure we stay on track.
Một phần công việc của tôi là **quản lý** ngân sách và đảm bảo mọi thứ đi đúng hướng.