"adjusting" بـVietnamese
التعريف
Thay đổi một chút để làm cho phù hợp hơn hoặc tốt hơn; cũng dùng để nói về việc thích nghi với hoàn cảnh mới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho cả vật ('adjusting the seat') và thích nghi cá nhân ('adjusting to a new job'). Cụm thường gặp: 'adjusting the volume', 'adjusting to life'. Thường chỉ sự thay đổi nhỏ hoặc dần dần, không phải thay đổi lớn.
أمثلة
He is adjusting the mirror in his car.
Anh ấy đang **điều chỉnh** gương trong xe của mình.
She is adjusting to her new school.
Cô ấy đang **thích nghi** với trường học mới.
I am adjusting the volume on the TV.
Tôi đang **điều chỉnh** âm lượng trên TV.
Adjusting to a new city can take time, but it gets easier.
**Thích nghi** với một thành phố mới có thể mất thời gian, nhưng sẽ dễ hơn dần.
She’s still adjusting after her big move last month.
Cô ấy vẫn đang **thích nghi** sau lần chuyển nhà lớn tháng trước.
If something feels off, keep adjusting until it’s right.
Nếu thấy chưa ổn, cứ **điều chỉnh** cho đến khi phù hợp.