"adhesion" بـVietnamese
التعريف
Trạng thái hoặc quá trình hai vật dính chặt vào nhau; cũng có thể nói về sự gắn bó hoặc ủng hộ một ý tưởng, nhóm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này dùng phổ biến trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc khi nói về sự ủng hộ, gắn kết với nhóm. Không dùng cho việc dán dính thông thường.
أمثلة
The adhesion between the tape and the wall is very strong.
**Sự bám dính** giữa băng dính và tường rất chắc.
High adhesion helps glue hold pieces of paper together.
**Sự bám dính** cao giúp keo dán giấy lại với nhau.
Doctors studied the adhesion of the wound dressing to the skin.
Các bác sĩ nghiên cứu **sự bám dính** của băng gạc vào da.
Political parties rely on the adhesion of their supporters to win elections.
Các đảng chính trị dựa vào **sự gắn bó** của người ủng hộ để thắng cử.
Because of poor adhesion, the sticker kept falling off my laptop.
Do **sự bám dính** kém, sticker cứ rơi khỏi laptop của tôi.
The team's adhesion to its values made a big impression on the community.
**Sự gắn bó** của đội với các giá trị đã gây ấn tượng mạnh với cộng đồng.