"adherent" بـVietnamese
التعريف
Người ủng hộ hoặc theo một ý tưởng, người, hoặc nhóm nào đó. Đôi khi cũng có nghĩa là vật bám dính, nhưng thường dùng cho người.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính trị, tôn giáo, hoặc triết học; thường gặp trong cụm 'an adherent of ...'. Không nhầm với 'adhesive' (keo dán).
أمثلة
He is an adherent of the new political party.
Anh ấy là một **người ủng hộ** của đảng chính trị mới.
Every adherent must follow the rules.
Mỗi **người ủng hộ** phải tuân theo các quy tắc.
The adherent material stuck to the wall.
Vật liệu **bám dính** dính vào tường.
As an adherent of yoga, she practices every morning.
Là một **người theo** yoga, cô ấy tập luyện mỗi buổi sáng.
The movement gained thousands of adherents over the years.
Phong trào đó đã thu hút hàng nghìn **người ủng hộ** qua nhiều năm.
Not every adherent agrees on all the details, but they share the main beliefs.
Không phải mọi **người ủng hộ** đều đồng ý về mọi chi tiết, nhưng họ có chung niềm tin chính.