اكتب أي كلمة!

"adhere to" بـVietnamese

tuân thủlàm theo

التعريف

Làm theo quy tắc, luật lệ, hướng dẫn hoặc nguyên tắc nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Adhere to' mang tính trang trọng, dùng trong văn bản chính thức hoặc nội quy; văn nói thường dùng 'theo' hoặc 'tuân theo'.

أمثلة

All students must adhere to the school rules.

Tất cả học sinh phải **tuân thủ** nội quy của trường.

Please adhere to the instructions carefully.

Vui lòng **tuân thủ** hướng dẫn một cách cẩn thận.

Employees should adhere to company policies at all times.

Nhân viên nên **tuân thủ** chính sách công ty mọi lúc.

She always adheres to a healthy diet, no matter what.

Cô ấy luôn **tuân theo** chế độ ăn uống lành mạnh, dù bất cứ điều gì xảy ra.

To succeed here, you need to adhere to some strict routines.

Để thành công ở đây, bạn phải **tuân thủ** vài thói quen nghiêm ngặt.

They don't always adhere to deadlines, which can be a problem.

Họ không phải lúc nào cũng **tuân thủ** thời hạn, điều này đôi khi gây rắc rối.