اكتب أي كلمة!

"adenosine" بـVietnamese

adenosine

التعريف

Adenosine là một chất hóa học tự nhiên có trong cơ thể và mọi tế bào, giúp trao đổi năng lượng và truyền tín hiệu giữa các tế bào, đặc biệt ở não và tim.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học hoặc khoa học. Thường xuất hiện trong cụm từ ‘adenosine triphosphate (ATP)’ và ‘thụ thể adenosine’. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

Adenosine is important for energy in our cells.

**Adenosine** rất quan trọng cho năng lượng trong tế bào của chúng ta.

Doctors sometimes use adenosine to help treat heart problems.

Bác sĩ đôi khi dùng **adenosine** để điều trị các vấn đề về tim.

Caffeine blocks adenosine in the brain and makes you feel awake.

Caffeine ngăn chặn **adenosine** trong não và làm bạn tỉnh táo.

When you’re sleepy, high levels of adenosine are building up in your brain.

Khi bạn buồn ngủ, mức **adenosine** trong não tăng lên.

The doctor injected adenosine to restore a normal heart rhythm.

Bác sĩ đã tiêm **adenosine** để khôi phục nhịp tim bình thường.

Scientists are studying how adenosine affects memory and learning.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách **adenosine** ảnh hưởng đến trí nhớ và việc học.