اكتب أي كلمة!

"adaptive" بـVietnamese

thích nghi

التعريف

Có khả năng thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với điều kiện, tình huống, hoặc môi trường mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật như 'adaptive system', 'adaptive technology'. Khác với 'adaptation' (quá trình thích nghi), đây nói về khả năng.

أمثلة

Chameleons have adaptive skin that changes color.

Tắc kè có da rất **thích nghi** để thay đổi màu sắc.

Plants are adaptive to different climates.

Cây cối **thích nghi** với nhiều kiểu khí hậu khác nhau.

He needs an adaptive chair that fits his posture.

Anh ấy cần một chiếc ghế **thích nghi** với tư thế của mình.

Our brains are incredibly adaptive when learning new skills.

Bộ não của chúng ta cực kỳ **thích nghi** khi học kỹ năng mới.

Businesses must be adaptive in a fast-changing market.

Doanh nghiệp phải **thích nghi** trong một thị trường thay đổi nhanh chóng.

The software’s adaptive settings make it easy to use for everyone.

Các cài đặt **thích nghi** của phần mềm giúp ai cũng dễ sử dụng.