اكتب أي كلمة!

"actuary" بـVietnamese

chuyên viên định phí bảo hiểm

التعريف

Chuyên viên định phí bảo hiểm là người sử dụng toán học, thống kê và lý thuyết tài chính để phân tích các sự kiện tương lai không chắc chắn, đặc biệt trong lĩnh vực bảo hiểm và hưu trí.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Chuyên viên định phí bảo hiểm' là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong tài chính, kinh doanh, và bảo hiểm. Không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Hay thấy trong cụm như 'chuyên viên định phí bảo hiểm' hoặc 'trưởng phòng định phí'.

أمثلة

My uncle is an actuary at an insurance company.

Chú của tôi là **chuyên viên định phí bảo hiểm** tại một công ty bảo hiểm.

An actuary needs strong math skills.

Một **chuyên viên định phí bảo hiểm** cần có kỹ năng toán học vững chắc.

The company hired a new actuary last month.

Công ty đã tuyển một **chuyên viên định phí bảo hiểm** mới tháng trước.

As an actuary, Sarah spends hours analyzing data to predict risks.

Là một **chuyên viên định phí bảo hiểm**, Sarah dành nhiều giờ phân tích dữ liệu để dự đoán rủi ro.

Becoming an actuary takes years of study and passing several exams.

Để trở thành **chuyên viên định phí bảo hiểm**, cần nhiều năm học và vượt qua nhiều kỳ thi.

Many people don’t know what an actuary does until they work in insurance.

Nhiều người không biết **chuyên viên định phí bảo hiểm** làm gì cho đến khi họ làm việc trong ngành bảo hiểm.