اكتب أي كلمة!

"actor" بـVietnamese

diễn viên

التعريف

Diễn viên là người hóa thân vào một vai diễn trong phim, kịch, chương trình truyền hình hoặc các loại hình trình diễn khác. Đôi khi, 'diễn viên' còn chỉ người đóng vai trò tích cực trong một tình huống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho cả nam và nữ làm nghề đóng phim, kịch, truyền hình; 'diễn viên' không phân biệt giới. Trong các tình huống ngoài giải trí, 'actor' mang nghĩa là nhân vật quan trọng, như trong 'key actor'.

أمثلة

My brother wants to be an actor.

Em trai tôi muốn trở thành **diễn viên**.

That actor was in my favorite movie.

**Diễn viên** đó từng đóng trong bộ phim yêu thích của tôi.

She is a good actor on stage.

Cô ấy là một **diễn viên** giỏi trên sân khấu.

He was a child actor, but he left Hollywood years ago.

Anh ấy từng là **diễn viên** nhí, nhưng đã rời Hollywood từ lâu.

She’s not just a talented actor — she can sing and dance too.

Cô ấy không chỉ là một **diễn viên** tài năng — cô còn biết hát và nhảy.

In this conflict, every major actor is trying to protect its own interests.

Trong cuộc xung đột này, mỗi **diễn viên** lớn đều cố gắng bảo vệ lợi ích của mình.