"activists" بـVietnamese
التعريف
Những người tích cực tham gia hành động để ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề trong xã hội hoặc chính trị.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường kết hợp với các vấn đề như 'nhà hoạt động môi trường', 'nhà hoạt động nhân quyền'. Không giống 'người tham gia', họ thực sự chủ động và tổ chức vận động.
أمثلة
Many activists marched for climate change action.
Nhiều **nhà hoạt động** đã tham gia diễu hành vì hành động về biến đổi khí hậu.
The group of activists demanded justice.
Nhóm **nhà hoạt động** đã yêu cầu công lý.
Activists often organize events to raise awareness.
**Nhà hoạt động** thường tổ chức các sự kiện để nâng cao nhận thức.
The park was cleaned thanks to local activists volunteering every weekend.
Công viên được dọn sạch nhờ các **nhà hoạt động** địa phương tình nguyện mỗi cuối tuần.
Some activists use social media to spread their message far and wide.
Một số **nhà hoạt động** sử dụng mạng xã hội để lan truyền thông điệp của mình rộng rãi.
After the speech, the activists stayed to answer questions from the audience.
Sau bài phát biểu, các **nhà hoạt động** ở lại để trả lời câu hỏi của khán giả.