"act as" بـVietnamese
التعريف
Làm công việc hoặc nhiệm vụ của ai đó hoặc cái gì đó, thường là tạm thời hoặc kiêm thêm một vai trò khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thông thường, thường gặp trong công việc/kỹ thuật. Không mang nghĩa giả vờ, mà là làm thật hoặc tạm thời đảm nhận vai trò.
أمثلة
She had to act as the team leader until the manager returned.
Cô ấy phải **đóng vai trò như** trưởng nhóm cho đến khi quản lý quay lại.
Milk can act as a substitute for cream in this recipe.
Sữa có thể **đóng vai trò như** kem trong công thức này.
The box will act as a table for now.
Chiếc hộp này sẽ **làm nhiệm vụ của** chiếc bàn tạm thời.
During the meeting, he had to act as both translator and negotiator.
Trong cuộc họp, anh ấy phải **đóng vai trò như** cả phiên dịch viên và người đàm phán.
Sometimes, humor can act as a way to break the ice.
Đôi khi, khiếu hài hước có thể **đóng vai trò như** một cách để làm không khí bớt gượng gạo.
My phone often acts as a flashlight when I can’t find the real one.
Điện thoại của tôi thường **làm nhiệm vụ của** đèn pin khi tôi không tìm thấy cái thật.