"acrylic" بـVietnamese
التعريف
Acrylic là loại chất liệu nhựa được dùng phổ biến trong sơn, vải và các tấm trong suốt. Từ này cũng dùng để chỉ các vật làm từ loại nhựa này như 'sơn acrylic' hay 'móng acrylic'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Acrylic' vừa là danh từ vừa là tính từ (ví dụ: 'áo len acrylic', 'sơn acrylic'). Từ này xuất hiện nhiều trong nghệ thuật, thời trang và làm đẹp, đặc biệt trong các cụm như 'sơn acrylic', 'móng acrylic'.
أمثلة
She painted the picture with acrylic colors.
Cô ấy đã vẽ bức tranh bằng màu **acrylic**.
My sweater is made of acrylic.
Áo len của tôi làm từ **acrylic**.
The window is made of clear acrylic.
Cửa sổ này làm từ **acrylic** trong suốt.
I prefer acrylic nails because they last longer.
Tôi thích móng **acrylic** hơn vì chúng bền lâu hơn.
He bought a new set of acrylic paints for his art class.
Anh ấy đã mua bộ màu **acrylic** mới cho lớp mỹ thuật.
That sculpture is actually made from acrylic, not glass.
Bức tượng đó thực ra làm từ **acrylic**, không phải kính.