"acquit" بـVietnamese
التعريف
Tòa án chính thức xác nhận ai đó vô tội với cáo buộc họ bị đưa ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Acquit’ chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng thay cho 'pardon' (tha thứ) hay 'release' (thả tự do). 'Acquit someone of a crime' nghĩa là xác nhận người đó vô tội với cáo buộc đó.
أمثلة
The judge decided to acquit the defendant.
Thẩm phán đã quyết định **tuyên bố vô tội** cho bị cáo.
She was acquitted of all charges.
Cô ấy đã được **tuyên bố vô tội** với mọi cáo buộc.
The court acquitted him after a long trial.
Sau phiên tòa kéo dài, tòa đã **tuyên bố vô tội** cho anh ấy.
After hearing the evidence, the jury acquitted her quickly.
Sau khi nghe bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã nhanh chóng **tuyên bố vô tội** cho cô ấy.
Everyone cheered when he was finally acquitted of the crime.
Mọi người đã reo hò khi anh ấy cuối cùng cũng được **tuyên bố vô tội** với tội danh đó.
It’s rare for someone to be acquitted so quickly in such cases.
Hiếm khi ai đó được **tuyên bố vô tội** nhanh đến vậy trong những vụ như thế này.