اكتب أي كلمة!

"acquisitions" بـVietnamese

những sự mua lạinhững sự tiếp thu (kiến thức/kỹ năng)

التعريف

Hành động mua lại hoặc đạt được cái gì đó, đặc biệt khi một công ty mua công ty khác hoặc tài sản mới. Cũng dùng cho việc tiếp thu kiến thức hay kỹ năng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh ('corporate acquisitions'), hoặc trong giáo dục ('language acquisitions'). Không dùng cho mua sắm hàng ngày.

أمثلة

The company made several important acquisitions last year.

Công ty đã thực hiện một số **mua lại** quan trọng vào năm ngoái.

These books are new acquisitions for the library.

Những cuốn sách này là **mua lại** mới của thư viện.

They were proud of their recent acquisitions.

Họ tự hào về những **mua lại** gần đây của mình.

Tech companies are always on the lookout for potential acquisitions.

Các công ty công nghệ luôn tìm kiếm những **mua lại** tiềm năng.

After a series of acquisitions, their business quickly expanded across Europe.

Sau một loạt các **mua lại**, doanh nghiệp của họ đã nhanh chóng mở rộng khắp châu Âu.

Language acquisitions are easier for children than adults.

Việc **tiếp thu** ngôn ngữ dễ dàng hơn với trẻ em so với người lớn.