"acquaint" بـVietnamese
التعريف
Giúp ai đó quen với điều gì hoặc ai đó, hoặc cung cấp thông tin để họ biết rõ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường dùng trong văn viết. Khi nói về việc tự làm quen thì dùng 'acquaint oneself with'; còn khi giới thiệu người thì thường dùng các từ thông dụng hơn như 'giới thiệu'.
أمثلة
I want to acquaint you with our company's policies.
Tôi muốn **giới thiệu** bạn với các chính sách của công ty chúng tôi.
The guide acquainted us with the local history.
Hướng dẫn viên đã **giới thiệu** với chúng tôi về lịch sử địa phương.
Please acquaint yourself with the rules before starting.
Vui lòng **làm quen** với các quy tắc trước khi bắt đầu.
She took a few minutes to acquaint herself with her new workspace.
Cô ấy dành vài phút để **làm quen** với nơi làm việc mới của mình.
Let me acquaint you with some key team members.
Để tôi **giới thiệu** bạn với một số thành viên chủ chốt trong nhóm.
He quickly acquainted himself with how things worked around here.
Anh ấy nhanh chóng **làm quen** với cách mọi việc vận hành ở đây.