اكتب أي كلمة!

"acknowledges" بـVietnamese

thừa nhậnxác nhận đã nhận

التعريف

Chấp nhận hoặc thừa nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc tồn tại. Cũng dùng khi thông báo đã nhận được gì đó hoặc chú ý đến ai.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Thường dùng khi nói về sự thật, cảm xúc hoặc sự xác nhận yêu cầu, như trong câu 'She acknowledges her mistake.' Trong thư từ, có thể dùng để xác nhận đã nhận được gì đó. Khác với 'recognizes' nghĩa là nhận ra ai hoặc cái gì.

أمثلة

She acknowledges her mistake.

Cô ấy **thừa nhận** sai lầm của mình.

He acknowledges the need for change.

Anh ấy **thừa nhận** sự cần thiết phải thay đổi.

The company acknowledges receipt of your application.

Công ty **xác nhận đã nhận** đơn của bạn.

She never acknowledges how hard you work.

Cô ấy chưa bao giờ **thừa nhận** sự cố gắng của bạn.

If he acknowledges the problem, we can start fixing it.

Nếu anh ấy **thừa nhận** vấn đề, chúng ta có thể bắt đầu giải quyết nó.

He quietly acknowledges everyone with a nod as he enters the room.

Anh ấy lặng lẽ vào phòng và gật đầu **chào** mọi người.