"acknowledgement" بـVietnamese
التعريف
Hành động hoặc tuyên bố thể hiện bạn đã nhận ra, công nhận hoặc chấp nhận điều gì đó; cũng có thể là xác nhận đã nhận được thứ gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, pháp lý với ý như 'acknowledgement of receipt'. Có thể chỉ sự ghi nhận đóng góp của ai đó hoặc văn bản xác nhận.
أمثلة
He gave an acknowledgement of her hard work.
Anh ấy đã gửi **sự công nhận** đối với sự nỗ lực của cô ấy.
Please send an acknowledgement when you receive the package.
Vui lòng gửi **thông báo xác nhận** khi nhận được gói hàng.
The company sent an acknowledgement of my application.
Công ty đã gửi **thông báo xác nhận** đơn ứng tuyển của tôi.
A simple acknowledgement can make someone feel appreciated.
Một **sự công nhận** đơn giản có thể khiến ai đó cảm thấy được trân trọng.
Did you get an acknowledgement from the client yet?
Bạn đã nhận được **thông báo xác nhận** từ khách hàng chưa?
The award is an acknowledgement of his years of dedication.
Giải thưởng này là **sự công nhận** cho nhiều năm cống hiến của anh ấy.