"ache for" بـVietnamese
التعريف
Mong muốn điều gì đó hoặc ai đó rất nhiều, thường kèm theo cảm giác nhớ nhung hoặc đau buồn sâu sắc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Mang tính cảm xúc, hơi trang trọng; dùng khi khao khát điều gì hoặc ai đó mãnh liệt. Không dùng cho mong muốn thông thường.
أمثلة
I ache for my family when I'm far from home.
Khi xa nhà, tôi **khao khát** gia đình của mình.
She ached for the chance to see her old friends again.
Cô ấy **khao khát** cơ hội gặp lại những người bạn cũ.
During the long winter, people often ache for sunshine.
Trong mùa đông dài, mọi người thường **khao khát** ánh nắng.
He left, and ever since, I just ache for his voice every night.
Anh ấy rời đi, và từ đó mỗi đêm tôi đều **khao khát** nghe giọng anh ấy.
Sometimes I ache for adventure, just to break the routine.
Thỉnh thoảng tôi **khao khát** phiêu lưu, chỉ để phá vỡ thói quen.
When I see old photos, I ache for those carefree days again.
Khi nhìn lại những bức ảnh cũ, tôi **khao khát** những ngày vô tư ấy.