"acerbic" بـVietnamese
التعريف
Miêu tả lời nói hay bài viết sắc bén, gay gắt hoặc chỉ trích sâu cay, đôi khi kèm theo hài hước châm biếm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, miêu tả lời phê bình hoặc giọng điệu sắc bén. Khác với 'sarcastic' là không nhất thiết mang nghĩa mỉa mai.
أمثلة
Her acerbic comments made the meeting uncomfortable.
Những nhận xét **chua cay** của cô ấy khiến cuộc họp trở nên căng thẳng.
The critic’s acerbic review upset the director.
Bài phê bình **gay gắt** của nhà phê bình khiến đạo diễn buồn lòng.
He spoke in an acerbic tone during the debate.
Anh ấy nói với giọng **sắc sảo** trong buổi tranh luận.
Don’t take his acerbic humor too seriously; that’s just his style.
Đừng quá coi trọng sự hài hước **chua cay** của anh ấy; đó là phong cách của anh ấy.
His acerbic wit always gets a laugh, even if it stings a bit.
Sự dí dỏm **chua cay** của anh ấy luôn khiến mọi người cười, dù đôi khi cũng hơi nhức nhối.
The author's acerbic observations about society were both funny and thought-provoking.
Những nhận xét **gay gắt** của tác giả về xã hội vừa hài hước lại đầy suy ngẫm.