"accustom" بـVietnamese
التعريف
Giúp ai đó hoặc chính mình quen với điều gì đó để cảm thấy bình thường hoặc thoải mái.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ mang tính trang trọng, thường xuất hiện với cấu trúc 'be/get accustomed to'. Trong hội thoại thường dùng 'get used to'.
أمثلة
It took me a while to accustom myself to the cold weather.
Mất một thời gian để tôi **làm quen** với thời tiết lạnh.
Parents try to accustom their children to eating vegetables.
Cha mẹ cố gắng **tập quen** cho con ăn rau.
You will accustom yourself to the new job soon.
Bạn sẽ **làm quen** với công việc mới sớm thôi.
Don’t worry, you’ll get accustomed to waking up early.
Đừng lo, bạn sẽ **quen** với việc dậy sớm thôi.
I never could accustom myself to the taste of coffee.
Tôi không bao giờ **làm quen** được với vị cà phê.
After moving abroad, it was hard to accustom myself to a new culture.
Sau khi chuyển ra nước ngoài, thật khó để tôi **làm quen** với nền văn hóa mới.