اكتب أي كلمة!

"accumulating" بـVietnamese

tích lũygom góp

التعريف

Dần dần thu gom hoặc tích cóp thêm một thứ gì đó theo thời gian, như tiền bạc, kiến thức hoặc vật dụng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với các danh từ không đếm được như 'accumulating wealth', 'accumulating dust'. Diễn tả quá trình từ từ, không phải tích luỹ nhanh chóng.

أمثلة

He is accumulating books on his shelf.

Anh ấy đang **tích lũy** sách trên kệ của mình.

Snow is accumulating on the ground.

Tuyết đang **tích lũy** trên mặt đất.

She has been accumulating experience at her job.

Cô ấy đã và đang **tích lũy** kinh nghiệm trong công việc của mình.

Dust keeps accumulating no matter how often I clean.

Bất kể tôi lau dọn bao nhiêu lần, bụi vẫn cứ **tích tụ** lại.

He's been accumulating a lot of small debts lately.

Gần đây anh ấy đang **tích lũy** nhiều khoản nợ nhỏ.

We’re accumulating enough points for a free pizza.

Chúng tôi đang **tích lũy** đủ điểm để nhận pizza miễn phí.