اكتب أي كلمة!

"accumulates" بـVietnamese

tích lũydồn lại

التعريف

Một thứ gì đó tăng dần hoặc được gom lại theo thời gian.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cách dùng trang trọng, thường gặp trong các tình huống khoa học, kinh tế như 'accumulates in', 'accumulates over time'. Không thân mật như 'thu thập' hay 'chất đống'.

أمثلة

Water accumulates on the roof after rain.

Sau mưa, nước **tích lũy** trên mái nhà.

Snow accumulates quickly during a storm.

Tuyết **tích lũy** nhanh chóng trong cơn bão.

Dirt accumulates in the corners of the room.

Bụi bẩn **tích lũy** ở các góc phòng.

She accumulates experience by working with different teams each year.

Cô ấy **tích lũy** kinh nghiệm bằng cách làm việc với nhiều nhóm khác nhau mỗi năm.

Plastic waste accumulates in the ocean over time.

Rác thải nhựa **tích lũy** trong đại dương theo thời gian.

Interest accumulates on your savings if you leave it in the bank.

Lãi suất **tích lũy** cho khoản tiết kiệm của bạn nếu bạn để nó trong ngân hàng.