اكتب أي كلمة!

"accounts" بـVietnamese

tài khoản

التعريف

Tài khoản là hồ sơ dùng để sử dụng một dịch vụ như ngân hàng hoặc mạng xã hội. Ngoài ra, còn có thể chỉ các báo cáo tài chính hoặc bản tường thuật sự việc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Tài khoản' thường dùng trong ngữ cảnh số hoá hoặc tài chính như 'tạo tài khoản', 'tài khoản ngân hàng'. Trong kinh doanh, 'accounts' thường chỉ sổ sách tài chính hoặc phòng kế toán. 'On account of' mang nghĩa trang trọng: 'bởi vì'.

أمثلة

I have two email accounts.

Tôi có hai **tài khoản** email.

The bank closed our old accounts.

Ngân hàng đã đóng các **tài khoản** cũ của chúng tôi.

She checks the company accounts every Friday.

Cô ấy kiểm tra **tài khoản** công ty mỗi thứ Sáu.

I can't remember which account I used to sign up.

Tôi không nhớ mình đã dùng **tài khoản** nào để đăng ký.

Our accounts are a mess right now after the move.

Sau khi chuyển nhà, các **tài khoản** của chúng tôi đang rất rối loạn.

I had to reset all my accounts after the security issue.

Tôi phải đặt lại tất cả các **tài khoản** sau sự cố bảo mật.